农民工
(農民工)lao động di cư
Ví dụ câu thực tế
全社会都应该关心和保障广大进城务工农民工的合法权益。
quán shè huì dōu yīng gāi guān xīn hé bǎo zhàng guǎng dà jìn chéng wù gōng nóng mín gōng de hé fǎ quán yì.
Toàn xã hội cần quan tâm, bảo vệ quyền và lợi ích chính đáng của người lao động nhập cư tại thành phố.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.