农村

(農村)nóng cūn
Âm Hán Việt:NÔNG THÔN

nông thôn

Ví dụ câu thực tế

我小时候在农村生活。

wǒ xiǎo shí hòu zài nóng cūn shēng huó.

Hồi nhỏ tôi sống ở nông thôn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

农村 [nóng cūn] (NÔNG THÔN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu