农作物

(農作物)nóng zuò wù
Âm Hán Việt:NÔNG TÁC VẬT

mùa màng

Ví dụ câu thực tế

这几场及时的初春喜雨彻底解除了华北平原的土壤墒情旱象,为正在返青拔节冬小麦等农作物带来了蓬勃生机。

zhè jǐ chǎng jí shí de chū chūn xǐ yǔ chè dǐ jiě chú le huá běi píng yuán de tǔ rǎng shāng qíng hàn xiàng, wèi zhèng zài fǎn qīng bá jié dōng xiǎo mài děng nóng zuò wù dài lái le péng bó shēng jī.

Những cơn mưa đầu xuân kịp thời này đã giải quyết hoàn toàn tình trạng hạn hán về độ ẩm trong đất ở Đồng bằng Bắc Trung Quốc, mang lại sức sống cho lúa mì mùa đông và các loại cây trồng khác đang chuyển sang màu xanh tươi và tươi tốt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.