农产品

(農產品)nóng chǎn pǐn
Âm Hán Việt:NÔNG SẢN PHẨM

nông sản

Ví dụ câu thực tế

超市里有很多绿色农产品。

chāo shì lǐ yǒu hěn duō lǜ sè nóng chǎn pǐn.

Trong siêu thị có rất nhiều nông sản sạch.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.