军人

(軍人)jūn rén
Âm Hán Việt:QUÂN NHÂN

quân nhân, người lính

Ví dụ câu thực tế

哥哥是一名光荣的中国军人。

gē gē shì yī míng guāng róng de zhōng guó jūn rén.

Anh trai là một quân nhân Trung Quốc vẻ vang.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.