军事

(軍事)jūn shì
Âm Hán Việt:QUÂN SỰ

quân sự

Ví dụ câu thực tế

他对军事历史很感兴趣。

tā duì jūn shì lì shǐ hěn gǎn xìng qù.

Anh ấy rất quan tâm đến lịch sử quân sự.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

军事 [jūn shì] (QUÂN SỰ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu