军事
(軍事)quân sự
Ví dụ câu thực tế
他对军事历史很感兴趣。
tā duì jūn shì lì shǐ hěn gǎn xìng qù.
Anh ấy rất quan tâm đến lịch sử quân sự.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
căn cứ quân sự
tòa án binh; tòa án quân sự
khoa học quân sự
quân sự hóa
chuyên gia quân sự / nhà quân sự
khoa học quân sự
thể thao quân sự / rèn luyện quân sự (chương trình, v.v.) / viết tắt của 軍體|军体
sức mạnh quân sự / lực lượng quân sự
sức mạnh quân sự / sức mạnh quốc phòng
diễn tập quân sự / luyện tập quân đội
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.