写照
(寫照)v. miêu tả; n. chân dung
Ví dụ câu thực tế
这首朴实无华的民谣歌曲,生动勾勒出了当代普通劳动者辛勤打拼的真实写照。
zhè shǒu pǔ shí wú huá de mín yáo gē qǔ, shēng dòng gōu lè chū liǎo dàng dài pǔ tōng láo dòng zhě xīn qín dǎ pīn de zhēn shí xiě zhào.
Bài hát dân ca khiêm tốn này khắc họa một cách sinh động sự chân thực về sự vất vả của những người lao động bình thường đương thời.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.