写字台

(寫字檯)xiě zì tái
Âm Hán Việt:TẢ TỰ ĐÀI

bàn viết, bàn làm việc

Ví dụ câu thực tế

他把台灯和厚厚的文件放在写字台上。

tā bǎ tái dēng hé hòu hòu de wén jiàn fàng zài xiě zì tái shàng.

Anh ấy để đèn bàn và tài liệu dày cộp trên bàn làm việc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.