冒险
(冒險)phiêu lưu
Ví dụ câu thực tế
在缺乏专业登山装备和向导的情况下,盲目去攀登险峻未开发的雪山是一种极不负责任的冒险。
zài quē fá zhuān yè dēng shān zhuāng bèi hé xiàng dǎo de qíng kuàng xià, máng mù qù pān dēng xiǎn jùn wèi kāi fā de xuě shān shì yī zhǒng jí bù fù zé rèn de mào xiǎn.
Trong trường hợp không có thiết bị leo núi chuyên nghiệp và hướng dẫn viên, việc mù quáng leo lên những ngọn núi phủ tuyết nguy hiểm và chưa phát triển là một hành trình mạo hiểm cực kỳ thiếu trách nhiệm.
这种前沿探索为进一步深化现代冒险研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài mào xiǎn yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp tài liệu nguyên bản quý giá cho việc nghiên cứu sâu hơn về phiêu lưu hiện đại.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.