冒昧

mào mèi
Âm Hán Việt:MẠO MUỘI

táo bạo; táo tợn

Ví dụ câu thực tế

请原谅我冒昧打扰您几分钟时间,向您请教一个学术问题。

qǐng yuán liàng wǒ mào mèi dǎ rǎo nín jǐ fēn zhōng shí jiān, xiàng nín qǐng jiào yí gè xué shù wèn tí.

Xin thứ lỗi cho tôi vì đã làm phiền bạn trong vài phút để hỏi bạn một câu hỏi mang tính học thuật.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

冒昧 [mào mèi] (MẠO MUỘI) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu