冒充

mào chōng
Âm Hán Việt:MẠO SUNG

giả mạo; đóng vai ai

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真冒充各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn mào chōng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và chăm chỉ đảm nhận các yêu cầu công việc khác nhau.

不法分子在网络上冒充公检法办案人员实施诈骗,警方提醒市民提高警惕。

bù fǎ fèn zǐ zài wǎng luò shàng mào chōng gōng jiǎn fǎ bàn àn rén yuán shí shī zhà piàn, jǐng fāng tí xǐng shì mín tí gāo jǐng tì.

Tội phạm đang đóng giả công tố viên và nhân viên thực thi pháp luật trên Internet để thực hiện hành vi lừa đảo và cảnh sát nhắc nhở người dân phải cảnh giác hơn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.