内部

(內部)nèi bù
Âm Hán Việt:NỘI BỘ

nội bộ, bên trong

Ví dụ câu thực tế

广告必须首先在内部进行传达。

guǎng gào bì xū shǒu xiān zài nèi bù jìn xíng chuán dá.

Quảng cáo trước hết phải được truyền thông trong nội bộ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.