内衣

(內衣)nèi yī
Âm Hán Việt:NỘI Y

đồ lót, quần áo lót

Ví dụ câu thực tế

纯棉内衣穿起来舒适又透气。

chún mián nèi yī chuān qǐ lái shū shì yòu tòu qì.

Đồ lót bằng cotton mặc vào thoải mái lại thoáng mát.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Từ ghép & từ liên quan

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

内衣 [nèi yī] (NỘI Y) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK