内行
(內行)chuyên gia
Ví dụ câu thực tế
一看他娴熟精准的刀工手法,就知道他是烹饪界里的内行。
yī kàn tā xián shú jīng zhǔn de dāo gōng shǒu fǎ, jiù zhī dào tā shì pēng rèn jiè lǐ de nèi háng.
Hãy nhìn vào kỹ năng dùng dao khéo léo và chính xác của anh ấy, bạn có thể biết rằng anh ấy là một chuyên gia trong thế giới nấu ăn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.