内涵
(內涵)hàm ý
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代内涵研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài nèi hán yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp tài liệu nguyên bản quý giá cho việc nghiên cứu sâu hơn về nội hàm hiện đại.
弘扬中华优秀传统文化,关键是要深入挖掘阐发其中蕴含的丰富时代价值与思想内涵。
hóng yáng zhōng huá yōu xiù chuán tǒng wén huà, guān jiàn shì yào shēn rù wā jué chǎn fā qí zhōng yùn hán de fēng fù shí dài jià zhí yǔ sī xiǎng nèi hán.
Chìa khóa để phát huy nền văn hóa truyền thống xuất sắc của Trung Quốc là khám phá và làm sáng tỏ sâu sắc những giá trị đương đại phong phú và nội hàm tư tưởng chứa đựng trong đó.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.