内幕
(內幕)câu chuyện bên trong
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代内幕研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài nèi mù yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp tài liệu nguyên bản quý giá cho việc nghiên cứu sâu hơn về thông tin nội bộ hiện đại.
调查记者历经长达半年的卧底暗访,向公众深度揭露了某黑心作坊非法生产假冒伪劣产品的内幕。
diào chá jì zhě lì jīng zhǎng dá bàn nián de wò dǐ àn fǎng, xiàng gōng zhòng shēn dù jiē lù le mǒu hēi xīn zuō fang fēi fǎ shēng chǎn jià mào wěi liè chǎn pǐn de nèi mù.
Sau sáu tháng điều tra bí mật, các phóng viên điều tra đã tiết lộ cho công chúng câu chuyện nội bộ về một xưởng đen tối sản xuất trái phép hàng giả, hàng kém chất lượng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.