内外

(內外)nèi wài
Âm Hán Việt:NỘI NGOẠI

trong ngoài, bên trong và bên ngoài

Ví dụ câu thực tế

学校内外都加强了安全巡逻。

xué xiào nèi wài dōu jiā qiáng le ān quán xún luó.

Cả bên trong lẫn bên ngoài trường học đều tăng cường tuần tra an ninh.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.