内地
(內地)Các tầng nghĩa / Phát âm
nội địa, vùng sâu trong đất liền
nội địa / vùng bên trong / hậu phương
Ví dụ câu thực tế
许多企业纷纷进军内地市场。
xǔ duō qǐ yè fēn fēn jìn jūn nèi dì shì chǎng.
Nhiều doanh nghiệp ồ ạt tiến vào thị trường nội địa.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.