内地

(內地)Nèi dì
Âm Hán Việt:NỘI ĐỊA

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1Nèi dì

nội địa, vùng sâu trong đất liền

#2nèi dì

nội địa / vùng bên trong / hậu phương

Ví dụ câu thực tế

许多企业纷纷进军内地市场。

xǔ duō qǐ yè fēn fēn jìn jūn nèi dì shì chǎng.

Nhiều doanh nghiệp ồ ạt tiến vào thị trường nội địa.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.