内向
(內向)hướng nội
Ví dụ câu thực tế
尽管平时性格内向不善言辞,但在关键时刻他总能挺身而出。
jǐn guǎn píng shí xìng gé nèi xiàng bù shàn yán cí, dàn zài guān jiàn shí kè tā zǒng néng tǐng shēn ér chū.
Dù là người sống nội tâm và ít giao tiếp nhưng anh ấy luôn có thể đứng lên vào những thời điểm quan trọng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.