兼顾
(兼顧)xem xét
Ví dụ câu thực tế
在推进城市现代化建设的过程中,必须兼顾历史文化遗存的保护与传承。
zài tuī jìn chéng shì xiàn dài huà jiàn shè de guò chéng zhōng, bì xū jiān gù lì shǐ wén huà yí cún de bǎo hù yǔ chuán chéng.
Trong quá trình đẩy mạnh hiện đại hóa đô thị, chúng ta phải tính đến việc bảo vệ và kế thừa các di tích lịch sử, văn hóa.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.