养生

(養生)yǎng shēng
Âm Hán Việt:DƯỠNG SINH

giữ gìn sức khỏe tốt

Ví dụ câu thực tế

现代都市白领越来越注重健康养生之道,经常利用周末进行户外骑行与轻断食调理。

xiàn dài dū shì bái lǐng yuè lái yuè zhù zhòng jiàn kāng yǎng shēng zhī dào, jīng cháng lì yòng zhōu mò jìn xíng hù wài qí xíng yǔ qīng duàn shí tiáo lǐ.

Những người lao động cổ trắng ở thành thị hiện đại ngày càng chú ý hơn đến sức khỏe và thể chất, và thường tận dụng những ngày cuối tuần để đạp xe ngoài trời và ăn chay nhẹ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.