兹
(茲)Các tầng nghĩa / Phát âm
hiện tại
used in 龜茲|龟兹[Qiu1 ci2]
Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh
Ví dụ câu thực tế
兹定于本周五下午在多功能报告厅召开全员大会,请准时出席。
zī dìng yú běn zhōu wǔ xià wǔ zài duō gōng néng bào gào tīng zhào kāi quán yuán dà huì, qǐng zhǔn shí chū xí.
Một cuộc họp toàn thể nhân viên dự kiến sẽ được tổ chức tại giảng đường đa chức năng vào chiều thứ Sáu này. Xin vui lòng tham dự đúng giờ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.