典礼

(典禮)diǎn lǐ
Âm Hán Việt:ĐIỂN LỄ

buổi lễ, nghi lễ

Ví dụ câu thực tế

学校明天举行隆重的开学典礼。

xué xiào míng tiān jǔ xíng lóng zhòng de kāi xué diǎn lǐ.

Trường học ngày mai tổ chức lễ khai giảng long trọng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.