典型化
rập khuôn / mẫu mực / sự điển hình hóa
Ví dụ câu thực tế
作家在进行现实题材文学创作时,需要精准拿捏艺术典型化与真实生活之间的尺度。
zuò jiā zài jìn xíng xiàn shí tí cái wén xué chuàng zuò shí, xū yào jīng zhǔn ná niē yì shù diǎn xíng huà yǔ zhēn shí shēng huó zhī jiān de chǐ dù.
Khi nhà văn sáng tạo tác phẩm văn học có chủ đề hiện thực, họ cần nắm bắt chính xác sự cân bằng giữa hình tượng nghệ thuật và đời sống hiện thực.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.