具有

jù yǒu
Âm Hán Việt:CỤ HỮU

có, sở hữu, mang (đặc điểm, năng lực)

Ví dụ câu thực tế

他天生具有罕见的才华。

tā tiān shēng jù yǒu hǎn jiàn de cái huá.

Anh ấy bẩm sinh sở hữu một tài năng hiếm có.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.