其后
(其後)sau đó
Ví dụ câu thực tế
新产品发布会结束后,其后举行的中外媒体记者问答环节同样吸引了广泛关注。
xīn chǎn pǐn fā bù huì jié shù hòu, qí hòu jǔ xíng de zhōng wài méi tǐ jì zhě wèn dá huán jié tóng yàng xī yǐn le guǎng fàn guān zhù.
Sau hội nghị ra mắt sản phẩm mới, phần hỏi đáp tiếp theo với các phóng viên truyền thông Trung Quốc và nước ngoài cũng thu hút sự chú ý rộng rãi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.