其他

qí tā
Âm Hán Việt:KỲ THA

cái khác, người khác

Ví dụ câu thực tế

你还要买其他东西吗?

nǐ hái yào mǎi qí tā dōng xī ma?

Bạn còn muốn mua thứ khác không?

只有小明在教室里,其他人都回家了。

zhǐ yǒu xiǎo míng zài jiào shì lǐ, qí tā rén dōu huí jiā le.

Chỉ có Xiao Ming ở trong lớp, những người khác đều về nhà.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

其他 [qí tā] (KỲ THA) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK