其中

qí zhōng
Âm Hán Việt:KỲ TRUNG

trong ( 1 tập thể/cái gì...)đó

Ví dụ câu thực tế

他们其中的一个人是中国人。

tā men qí zhōng de yí gè rén shì zhōng guó rén.

Một người trong số họ là người Trung Quốc.

我买的水果很多,其中包括葡萄。

wǒ mǎi de shuǐ guǒ hěn duō,qí zhōng bāo kuò pú táo.

Tôi đã mua rất nhiều trái cây, trong đó có nho.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.