兵器
vũ khí / hỏa khí / vũ trang
Ví dụ câu thực tế
这座拥有千年历史的古城依山傍水修筑了巍峨高耸的厚重青砖城墙,在冷兵器时代具备极佳的军事防御功能。
zhè zuò yōng yǒu qiān nián lì shǐ de gǔ chéng yī shān bàng shuǐ xiū zhù le wēi é gāo sǒng de hòu zhòng qīng zhuān chéng qiáng, zài lěng bīng qì shí dài jù bèi jí jiā de jūn shì fáng yù gōng néng.
Thành phố cổ có lịch sử hàng nghìn năm này được xây dựng với bức tường thành bằng gạch xanh dày cao chót vót nằm sát núi sông. Nó có chức năng phòng thủ quân sự xuất sắc trong thời đại vũ khí lạnh.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.