兵力

bīng lì

sức mạnh quân sự / lực lượng vũ trang / quân đội

Ví dụ câu thực tế

象棋对局中,红方抓住黑方防守疏漏,集中优势兵力展开猛烈强攻。

xiàng qí duì jú zhōng, hóng fāng zhuā zhù hēi fāng fáng shǒu shū lòu, jí zhōng yōu shì bīng lì zhǎn kāi měng liè qiáng gōng.

Trong ván cờ, đội đỏ lợi dụng sơ hở trong phòng ngự của đội đen và tập trung lực lượng vượt trội để phát động một cuộc tấn công quyết liệt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.