关闭

(關閉)guān bì
Âm Hán Việt:QUAN BẾ

đóng cửa, đóng, khép

Ví dụ câu thực tế

工厂关闭后,工人都失业了。

gōng chǎng guān bì hòu, gōng rén dōu shī yè le.

Sau khi nhà máy đóng cửa thì công nhân đều thất nghiệp.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

关闭 [guān bì] (QUAN BẾ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu