关门
(關門)đóng cửa / khóa cửa / (cửa hàng v.v.) đóng cửa (vào ban đêm hoặc đóng vĩnh viễn)
Ví dụ câu thực tế
请关门。
qǐng guān mén.
Làm ơn đóng cửa.
突然关门的声音把小猫吓跳了。
tū rán guān mén de shēng yīn bǎ xiǎo māo xià tiào le.
Tiếng đóng cửa bất thình lình làm chú mèo giật mình sợ hãi.
银行下午5点关门。
yín háng xià wǔ 5 diǎn guān mén.
Ngân hàng đóng cửa lúc 5 giờ chiều.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
đóng cửa kinh doanh nhưng tỏ ra mọi thứ đều tốt đẹp (thành ngữ)
(sports) (coll.) sweeper (in a running event)
nghĩa đen: đóng cửa và đánh chó (thành ngữ) / nghĩa bóng: chặn đường rút lui của địch, sau đó tấn công mạnh
bắt trộm bằng cách chặn đường thoát (thành ngữ)
đệ tử cuối cùng của một sư phụ
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.