关键
(關鍵)then chốt, mấu chốt, quan trọng
Ví dụ câu thực tế
态度是成功的关键。
tài dù shì chéng gōng de guān jiàn.
Thái độ là then chốt của thành công.
这不是问题的关键。
zhè bú shì wèn tí de guān jiàn.
Đây không phải là mấu chốt của vấn đề.
文章最关键的部分是第三段。
wén zhāng zuì guān jiàn de bù fèn shì dì sān duàn.
Phần quan trọng nhất của bài viết là đoạn thứ ba.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.