关联

(關聯)guān lián
Âm Hán Việt:QUAN LIÊN

liên quan, gắn kết

Ví dụ câu thực tế

这两件事情之间没有任何关联。

zhè liǎng jiàn shì qíng zhī jiān méi yǒu rèn hé guān lián.

Giữa hai sự việc này không có bất kỳ mối liên quan nào.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.