关头

(關頭)guān tóu
Âm Hán Việt:QUAN ĐẦU

giao lộ

Ví dụ câu thực tế

在生死存亡的紧要关头,机长沉着冷静果断处置险情,成功实现了迫降。

zài shēng sǐ cún wáng de jǐn yào guān tóu, jī zhǎng chén zhuó lěng jìng guǒ duàn chǔ zhì xiǎn qíng, chéng gōng shí xiàn le pò jiàng.

Vào thời điểm quan trọng của sự sống và cái chết, cơ trưởng đã bình tĩnh và quyết đoán xử lý nguy hiểm và hạ cánh khẩn cấp thành công.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.