关于
(關於)về, liên quan
Ví dụ câu thực tế
关于这件事我们明天再聊吧。
guān yú zhè jiàn shì wǒ men míng tiān zài liáo ba.
Liên quan đến chuyện này, ngày mai chúng ta lại bàn bạc tiếp.
关于这个问题,我们还要再想一想。
guān yú zhè ge wèn tí, wǒ men hái yào zài xiǎng yī xiǎng.
Về vấn đề này, chúng ta còn phải suy nghĩ thêm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.