共鸣

(共鳴)gòng míng
Âm Hán Việt:CỘNG MINH

vang vọng

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真共鸣各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn gòng míng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và tận tâm đáp ứng các yêu cầu công việc khác nhau.

这部反映底层普通劳动者奋斗故事的纪录片,引发了广大观众的强烈共鸣。

zhè bù fǎn yìng dǐ céng pǔ tōng láo dòng zhě fèn dòu gù shì de jì lù piàn, yǐn fā le guǎng dà guān zhòng de qiáng liè gòng míng.

Bộ phim tài liệu phản ánh cuộc đấu tranh của những người lao động bình thường ở tầng lớp dưới cùng đã gây được tiếng vang mạnh mẽ trong lòng khán giả.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.