共有

gòng yǒu
Âm Hán Việt:CỘNG HỮU

cùng có, chung, tổng cộng

Ví dụ câu thực tế

我们班共有三十二名学生。

wǒ men bān gòng yǒu sān shí èr míng xué shēng.

Lớp chúng tôi tổng cộng có 32 học sinh.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.