共事
làm việc cùng nhau
Ví dụ câu thực tế
既然彼此志趣不合,又何必勉强凑合在一起共事呢。
jì rán bǐ cǐ zhì qù bù hé, yòu hé bì miǎn qiǎng còu hé zài yì qǐ gòng shì ne.
Vì họ có những sở thích khác nhau, tại sao lại phải làm việc cùng nhau?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.