兰花

(蘭花)lán huā

cymbidium / phong lan

Ví dụ câu thực tế

展厅中央陈列着几盆造型优雅、价值不菲的名贵兰花。

zhǎn tīng zhōng yāng chén liè zhe jǐ pén zào xíng yōu yǎ, jià zhí bù fēi de míng guì lán huā.

Một số chậu lan sang trọng và có giá trị được trưng bày ở trung tâm phòng triển lãm.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

兰花 [lán huā] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK