公鸡

(公雞)gōng jī
Âm Hán Việt:CÔNG KÊ

gà trống

Ví dụ câu thực tế

清晨院子里的大公鸡开始打鸣。

qīng chén yuàn zi lǐ de dà gōng jī kāi shǐ dǎ míng.

Sáng sớm chú gà trống lớn trong sân bắt đầu cất tiếng gáy.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.