公道

gōng dào
Âm Hán Việt:CÔNG ĐẠO

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1gōng dào

công bằng; vô tư

#2gōng dao

công bằng / hợp lý

Ví dụ câu thực tế

这种特色风格在同类产品中显得十分公道,深受消费者青睐。

zhè zhǒng tè sè fēng gé zài tóng lèi chǎn pǐn zhōng xiǎn de shí fēn gōng dào, shēn shòu xiāo fèi zhě qīng lài.

Phong cách đặc trưng này trong các sản phẩm cùng loại tỏ ra rất công bằng, được người tiêu dùng ưa chuộng.

这家老字号店铺童叟无欺、价格公道,百年来在街坊邻里间口碑极佳。

zhè jiā lǎo zì hào diàn pù tóng sǒu wú qī, jià gé gōng dào, bǎi nián lái zài jiē fāng lín lǐ jiān kǒu bēi jí jiā.

Cửa hàng lâu đời này có danh tiếng tốt với những người hàng xóm hàng trăm năm nhờ dịch vụ trung thực và giá cả hợp lý.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

公道 [gōng dào] (CÔNG ĐẠO) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu