公车

(公車)gōng chē
Âm Hán Việt:CÔNG XA

xe buýt

Ví dụ câu thực tế

为了减少碳排放倡导绿色出行,市政府明确要求各机关在日常公务活动中优先搭乘公车或地铁。

wèi le jiǎn shǎo tàn pái fàng chàng dǎo lǜ sè chū xíng, shì zhèng fǔ míng què yāo qiú gè jī guān zài rì cháng gōng wù huó dòng zhōng yōu xiān dā chéng gōng chē huò dì tiě.

Để giảm lượng khí thải carbon và thúc đẩy du lịch xanh, chính quyền thành phố yêu cầu rõ ràng tất cả các cơ quan ưu tiên đi xe buýt hoặc tàu điện ngầm trong các hoạt động công vụ hàng ngày.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.