公证人
(公證人)công chứng viên / nhân viên thẩm định
Ví dụ câu thực tế
借款人当着公证人员的面郑重写下了具有法律效力的欠款欠条,并明确承诺按期还清借款。
jiè kuǎn rén dāng zhe gōng zhèng rén yuán de miàn zhèng zhòng xiě xià le jù yǒu fǎ lǜ xiào lì de qiàn kuǎn qiàn tiáo, bìng míng què chéng nuò àn qī huán qīng jiè kuǎn.
Người đi vay đã long trọng viết một bản IOU có tính ràng buộc về mặt pháp lý trước mặt công chứng viên và cam kết rõ ràng về việc trả nợ đúng hạn.
公证人员依法严格核对当事人的神智状态与真实意思表达,全程录音录像办理了这份具有法律效力的公证遗嘱。
gōng zhèng rén yuán yī fǎ yán gé hé duì dāng shì rén de shén zhì zhuàng tài yǔ zhēn shí yì si biǎo dá, quán chéng lù yīn lù xiàng bàn lǐ le zhè fèn jù yǒu fǎ lǜ xiào lì de gōng zhèng yí zhǔ.
Nhân viên công chứng đã kiểm tra chặt chẽ trạng thái tinh thần và sự thể hiện chân thật ý định của các bên theo đúng quy định của pháp luật, đồng thời ghi hình, quay phim toàn bộ quá trình xử lý di chúc có giá trị pháp lý này.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.