公示
công bố; làm cho biết
Ví dụ câu thực tế
拟录用人员名单经过资格初审后,在官方网站上面向社会进行了为期一周的公示。
nǐ lù yòng rén yuán míng dān jīng guò zī gé chū shěn hòu, zài guān fāng wǎng zhàn shàng miàn xiàng shè huì jìn xíng le wéi qī yī zhōu de gōng shì.
Sau khi xét duyệt sơ bộ, danh sách ứng viên được tuyển dụng sẽ được công bố rộng rãi trên trang web chính thức trong một tuần.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.