公益事业
(公益事業)phục vụ công cộng / công tác phúc lợi / từ thiện / cơ sở xã hội
Ví dụ câu thực tế
邻居张伯伯退休后热心社区公益事业,深受整个小区居民的尊重与爱戴。
lín jū zhāng bó bo tuì xiū hòu rè xīn shè qū gōng yì shì yè, shēn shòu zhěng gè xiǎo qū jū mín de zūn zhòng yǔ ài dài.
Sau khi nghỉ hưu, chú Zhang, người hàng xóm của ông rất nhiệt tình với các công việc phúc lợi cộng đồng và được toàn thể người dân trong cộng đồng kính trọng và yêu mến.
这位商界富豪致富不忘回报社会,多年来积极投身慈善公益事业。
zhè wèi shāng jiè fù háo zhì fù bù wàng huí bào shè huì, duō nián lái jī jí tóu shēn cí shàn gōng yì shì yè.
Ông trùm kinh doanh này không bao giờ quên đóng góp cho xã hội khi giàu có và tích cực tham gia các hoạt động từ thiện, phúc lợi công cộng trong nhiều năm.
这位通过艰苦奋斗白手起家的商业亿万富翁,热心社会公益事业,累计捐资数亿元兴学助教。
zhè wèi tōng guò jiān kǔ fèn dòu bái shǒu qǐ jiā de shāng yè yì wàn fù wēng, rè xīn shè huì gōng yì shì yè, lěi jì juān zī shù yì yuán xīng xué zhù jiào.
Tỷ phú kinh doanh này đã kiếm được tài sản từ tay trắng nhờ làm việc chăm chỉ, rất nhiệt tình với các chính sách phúc lợi xã hội và đã quyên góp hàng trăm triệu nhân dân tệ để hỗ trợ các trường học và giảng dạy.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.