公用
được sử dụng bởi công chúng; chung
Ví dụ câu thực tế
图书馆内的公用电脑和网络设施面向所有读者免费开放使用。
tú shū guǎn nèi de gōng yòng diàn nǎo hé wǎng luò shè shī miàn xiàng suǒ yǒu dú zhě miǎn fèi kāi fàng shǐ yòng.
Các máy tính công cộng và thiết bị internet trong thư viện được mở cửa miễn phí cho tất cả độc giả.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.