公然

gōng rán
Âm Hán Việt:CÔNG NHIÊN

một cách công khai

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真公然各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn gōng rán gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và tận tâm, cởi mở đáp ứng mọi yêu cầu công việc.

任何企图公然践踏国际公约和破坏地区和平稳定的霸权行径都必将遭到谴责。

rèn hé qǐ tú gōng rán jiàn tà guó jì gōng yuē hé pò huài dì qū hé píng wěn dìng de bà quán xíng jìng dōu bì jiāng zāo dào qiǎn zé.

Bất kỳ nỗ lực nào nhằm chà đạp một cách trắng trợn các công ước quốc tế và phá hoại hòa bình, ổn định trong khu vực đều sẽ bị lên án.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

公然 [gōng rán] (CÔNG NHIÊN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu