公正

gōng zhèng
Âm Hán Việt:CÔNG CHÍNH

công chính, công bằng, khách quan

Ví dụ câu thực tế

裁判作出了公正的判决。

cái pàn zuò chū le gōng zhèng de pàn jué.

Trọng tài đã đưa ra một phán quyết công bằng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.