公务员

(公務員)gōng wù yuán
Âm Hán Việt:CÔNG VỤ VIÊN

nhân viên công vụ, công chức

Ví dụ câu thực tế

大学毕业后我想考公务员。

dà xué bì yè hòu wǒ xiǎng kǎo gōng wù yuán.

Tốt nghiệp đại học xong tôi muốn đi thi công chức.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.